Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ chi tiết về sự khác nhau giữa rượu Absinthe và Pastis nhé!
Absinthe và Pastis đều là những loại rượu có hương hồi đặc trưng và gắn liền với văn hóa Pháp. Tuy nhiên, dù có vẻ ngoài và mùi vị khá tương đồng nhưng hai loại rượu này khác nhau rõ rệt
1. Lịch sử
Rượu Absinthe, thường được biết đến với tên gọi “Nàng tiên xanh”, xuất hiện vào cuối thế kỷ 18 tại vùng Val-de-Travers, Thụy Sĩ. Ban đầu, nó được sản xuất bởi bác sĩ người Pháp Pierre Ordinaire như một loại thuốc bổ từ thảo mộc.
Công thức của ông bao gồm ngải cứu (Artemisia absinthium), hồi, thì là và nhiều loại thảo mộc địa phương khác. Thức uống này được cho là có khả năng hỗ trợ điều trị nhiều bệnh nhờ đặc tính thảo dược.
Sau đó, công thức được Thiếu tá Dubied mua lại. Năm 1797, ông cùng con rể là Henri-Louis Pernod thành lập nhà máy chưng cất Absinthe đầu tiên tại Couvet (Thụy Sĩ). Đến năm 1805, Pernod mở rộng sản xuất sang Pháp, xây dựng nhà máy tại Pontarlier, đánh dấu bước chuyển mình của Absinthe từ một loại thuốc thảo mộc thành sản phẩm thương mại.
Trong suốt thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, Absinthe trở nên vô cùng phổ biến tại Pháp, đặc biệt trong giới nghệ sĩ và nhà văn. Nhiều người tin rằng loại rượu có nồng độ cao này mang lại cảm giác minh mẫn và nguồn cảm hứng sáng tạo độc đáo.
Tuy nhiên, sự nổi tiếng ấy cũng đi kèm tranh cãi. Absinthe bị đổ lỗi cho nhiều vấn đề xã hội và bị cho là gây ra tình trạng “nghiện Absinthe”, với các triệu chứng như co giật, ảo giác và rối loạn tâm thần. Nguyên nhân được quy cho thujone – một hợp chất tự nhiên có trong ngải cứu.
Làn sóng lo ngại lan rộng đã dẫn đến các lệnh cấm Absinthe vào năm 1912 tại Hoa Kỳ và năm 1915 tại Pháp.
Đầu thế kỷ 20, Absinthe đặc biệt được ưa chuộng tại Marseille, miền Nam nước Pháp. Tuy nhiên, do lo ngại về tác hại của rượu mạnh, chính phủ Pháp không chỉ cấm Absinthe vào năm 1915 mà còn cấm mọi loại đồ uống có nồng độ cồn trên 16%.
Khi Absinthe biến mất khỏi thị trường, người dân Marseille bắt đầu tìm kiếm một loại rượu khai vị thay thế có hương hồi tương tự. Họ tự pha chế các hỗn hợp từ hồi, cam thảo và nhiều loại thảo mộc thơm khác. Từ đó, Pastis ra đời.
Tên gọi “Pastis” xuất phát từ tiếng Provencal, nghĩa là “hỗn hợp”, phản ánh đúng hương vị đặc trưng của loại rượu này.
2. Thành phần chính
Absinthe truyền thống được làm phần lớn từ ngải cứu (Artemisia absinthium), hồi xanh (green anise) và thì là (fennel). Ngải cứu tạo nên vị đắng đặc trưng và hương thảo mộc, trong khi hồi xanh mang đến hương cam thảo ngọt dịu và thì là góp phần làm tròn vị, tăng cảm giác mềm mại trên vòm miệng.
Ngược lại, Pastis không sử dụng ngải cứu. Thành phần chính từ hồi (phổ biến là hồi sao), cam thảo cùng một số thảo mộc và gia vị khác. Nhờ có thêm đường, Pastis thường ngọt hơn và dễ uống hơn so với Absinthe.
3. Sản xuất
Absinthe chưng cất được sản xuất bằng cách ngâm thảo mộc như ngải cứu lớn (Artemisia absinthium), hồi xanh và thì là trong rượu nền, sau đó chưng cất lại để tinh lọc hương vị. Rượu thu được có độ cồn cao (khoảng 70–72% ABV) và không màu. Nếu đóng chai sau khi pha loãng sẽ là loại Blanche (trong suốt); nếu ngâm thảo mộc lần hai để lấy màu xanh tự nhiên được gọi là Verte.
4. Hương vị
Ba hương vị chính trong rượu là ngải cứu, hồi và thì là. Điều này tạo ra vị đắng với chút vị ngọt ngào của hoa hồi. Thường được đóng chai từ 55% đến 72% ABV, thậm chí chí cao hơn.
Pastis sở hữu màu sắc caramel, tuy nhiên, khi thêm nước nó chuyển sang màu vàng nhạt, đục. Nguyên nhân là do Pastis chứa terpene, một hợp chất không tan khi pha loãng dưới 30% ethanol. Hương vị thường mềm mại, dễ uống và được đóng chai mức độ cồn 40-45%.
5. Thưởng thức
The truyền thống, Absinthe có nồng độ cồn cao nên thường pha loãng với nước lạnh khi thưởng thức. Vì Absinthe thường rất đắng nên người uống thường thêm đường.
Pastis thường được thưởng thức khi pha loãng với nước - tỷ lệ năm phần nước với một phần rượu Pastis. Tuy nhiên nó cũng được sử dụng để pha chế cocktail hoặc uống với đá.
>> Xem thêm các bài viết về rượu Absinthe và Pastis tại đây: https://sanhruou.com/ruou-pastis-la-gi/
